thông tin kỹ thuật

Series Áp suất (MPa)
GS40 0 đến 0.98
Model GS40-M5  GS40-01  GS40-02
Lưu chất Khí nén/khí trơ
Độ Trễ 3% F.S. hoặc ít hơn
Độ chính xác ±3% F.S. (5 đến 40°C), ±5% F.S. (–5 đến 60°C)
Điện áp 12 đến 24 VDC ( ±10% hoặc ít hơn)
Đầu ra Bộ thu hở 30V, 80 mA trở xuống
Màn hình vận hành Đèn bật khi áp suất giảm xuống dưới mức tối thiểu đã đặt.
Mức điện tiêu thụ 15 mA (24 VDC khi bật) hoặc thấp hơn
Công suất hoạt động tối đa 0.98 MPa
Nhiệt độ môi trường và lưu chất  –5 đến 60°C (Không đóng băng)
Tần số lấy mẫu 4 Hz
Phanh 15501 - -
Kích thước cổng M5 x 0.8 (Ren cái) R 1/8 R 1/4
Trọng lượng (g) 42 54 57